1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 緻
緻

Chữ Kanji · 漢字

緻TRÍ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「緻」(TRÍ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►緻密ちみつTRÍGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗緻TRÍKanji đồng hành:密MẬT