機密
きみつ【CƠ MẬT】
Cơ mật, tuyệt mật
【CƠ MẬT】
Cơ mật, tuyệt mật
【Cơ mật tình báo】
Thông tin mật
🌐 confidential information
「機密情報を学習用データに含めません。」 (Không đưa thông tin mật vào dữ liệu dùng để huấn luyện.)
【TRÍ MẬT】
Tỉ mỉ, chi tiết, chặt chẽ
【Bí Mật】
Bí mật, tệp cấu hình mật (Secret)
「秘密ファイルを安全に保護する。」 (Bảo vệ an toàn tệp bí mật.)