1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 具
具

Chữ Kanji · 漢字

具CỤ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「具」(CỤ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►不具合ふぐあいBẤTNghe bảo làm bằng AI …Đọc bài viết ↗具CỤKanji đồng hành:不BẤT合HỢP