1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 飽
飽

Chữ Kanji · 漢字

飽BÃO

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「飽」(BÃO)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►飽和ほうわBãoBản chất toán học đằn…Đọc bài viết ↗飽BÃOKanji đồng hành:和HOÀ