1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 埋
埋

Chữ Kanji · 漢字

埋MAI

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「埋」(MAI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►埋め込みうめこみITKỹ thuật Chunking và …Đọc bài viết ↗埋MAIKanji đồng hành:込(QUỐC TỰ NHẬT)