1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 齬
齬

Chữ Kanji · 漢字

齬NGỮ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「齬」(NGỮ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►認識齟齬にんしきそご (ninshikis…NHẬNXóa bỏ bất đồng quan …Đọc bài viết ↗齬NGỮKanji đồng hành:認NHẬN識THỨC齟TRỞ

認識齟齬

にんしきそご (ninshikisogo)
Chuyên ngành

【NHẬN THỨC TRỞ NGỮ】

Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển

🌐 Misunderstanding / Gap in understanding

💡 Nguyên nhân số 1 dẫn đến tranh cãi

Câu thoại thực tế

「認識齟齬を避けるため、口頭確認だけでなくBacklogチケットに証跡を残してください」 (Để tránh lệch hiểu, ngoài việc nói miệng hãy lưu vết rõ ràng trên ticket Backlog)