確認
かくにん【Xác nhận】
Xác nhận thông tin
🌐 confirmation
「対象のバージョンを確認させてください。」 (Xin cho phép tôi xác nhận phiên bản áp dụng.)
【Xác nhận】
Xác nhận thông tin
🌐 confirmation
「対象のバージョンを確認させてください。」 (Xin cho phép tôi xác nhận phiên bản áp dụng.)
【TÁI NHẬN CHỨNG】
Xác thực lại (Re-authentication)
【Sĩ Dạng Xác Nhận】
Xác nhận quy cách / yêu cầu
💡 Dùng ở tiêu đề và mở đầu khi cần hỏi specs
【ĐỘNG TÁC XÁC NHẬN】
Kiểm tra hoạt động thực tế (Verification)
【NHẬN KHẢ】
Phân quyền, cấp phép (Authorization)
【NHẬN THỨC TRỞ NGỮ】
Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển
🌐 Misunderstanding / Gap in understanding
💡 Nguyên nhân số 1 dẫn đến tranh cãi
「認識齟齬を避けるため、口頭確認だけでなくBacklogチケットに証跡を残してください」 (Để tránh lệch hiểu, ngoài việc nói miệng hãy lưu vết rõ ràng trên ticket Backlog)
【Nhận chứng】
Xác thực danh tính
【NHẬN CHỨNG THÔNG TIN】
Thông tin xác thực (Credentials / API Keys / Tokens)
【NHẬN CHỨNG THIẾT KẾ】
Thiết kế cơ chế xác thực