1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 認
認

Chữ Kanji · 漢字

認NHẬN

Từ vựng
9
Bài viết
7
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「認」(NHẬN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

認識齟齬

にんしきそご (ninshikisogo)
Chuyên ngành

【NHẬN THỨC TRỞ NGỮ】

Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển

🌐 Misunderstanding / Gap in understanding

💡 Nguyên nhân số 1 dẫn đến tranh cãi

Câu thoại thực tế

「認識齟齬を避けるため、口頭確認だけでなくBacklogチケットに証跡を残してください」 (Để tránh lệch hiểu, ngoài việc nói miệng hãy lưu vết rõ ràng trên ticket Backlog)