TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicallap-trinh-thiet-ke
先祖返り
【せんぞがえり (senzogaeri)】Hán-Việt: TIÊN TỔ PHẢN
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó
English: Accidental overwrite with older code
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「先祖返り」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「先祖返り」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 先祖返り
6 nodes · 8 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.