1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 先
先6 nét
HÁN TỰ · 漢字

先【TIÊN】

Trước tiênPhía trướcTiên sinh
Âm On'yomi (Âm Hán):セン
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):さき · ま.ず
Bộ thủ:儿Bộ Nhân đi
Thành phần:
牛儿
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「先」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 先

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「先」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
もしかして、山田先生せんせいですか。

🇻🇳 Có phải thầy Yamada không ạ?

Thực thể phân tích:先生(せんせい)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu tôi là giáo viên, tôi sẽ giảm bài tập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã dự họp thay cho người đồng nghiệp đi trước đang công tác.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giáo viên đã giải thích cẩn thận, lịch sự với học viên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhiều giáo viên đã tham dự, tiêu biểu là thầy hiệu trưởng.