返
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「返」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 返
10 nodes · 18 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「返」 (4)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Xin trả lời sớm nhất trong khả năng của bạn.
Câu ví dụ thực chiến
Chưa có hồi âm. Nghĩa là vẫn chưa quyết định.
Câu ví dụ thực chiến
Xem chừng không có ai ở nhà. Gọi nhiều lần vẫn không có hồi đáp.
Thực thể phân tích:返事(へんじ)
Câu ví dụ thực chiến
Anh ấy không trả lời. Tức là vẫn đang phân vân.