1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜によると/〜によれば
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜によると/〜によれば

Ý nghĩa cốt lõi

★ Theo nguồn thông tin…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N nguồn + によると/によれば + nội dung`。 Hay kết hợp そうだ、ということだ.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Chỉ rõ thông tin lấy từ ai, tài liệu hoặc bản tin nào; người nói không nhất thiết xác nhận bằng trải nghiệm trực tiếp.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Gắn nhãn nguồn trước thông tin.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không nhầm によって chỉ nguyên nhân, phương pháp hoặc sự khác nhau. 先生によると là theo lời thầy cô.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo dự báo thời tiết, chiều nay sẽ nắng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo tài liệu này, số người sử dụng đang tăng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ nắng.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: ニュース__、橋が開通したそうだ。

Câu 2

Câu 調査によると chỉ nguồn hay tác giả bị động?

Câu 3

Dịch: Theo anh trai tôi, cửa hàng đó rẻ.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜によると/〜によれば」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜によると/〜によれば

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.