増
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「増」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 増
7 nodes · 12 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「増」 (0)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Công việc này chỉ khiến tôi bận rộn, còn thu nhập thì chẳng tăng.
Câu ví dụ thực chiến
Ngày càng nhiều người đọc tài liệu trên màn hình thay cho giấy.
Câu ví dụ thực chiến
Kinh nghiệm càng tăng, công việc càng thú vị.
Câu ví dụ thực chiến
Theo tài liệu này, số người sử dụng đang tăng.