1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜に関して/〜に関する
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜に関して/〜に関する

Ý nghĩa cốt lõi

★ Liên quan đến; về…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + に関して + mệnh đề`; `N + に関する + N`; nhấn đề tài `に関しては`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Trang trọng hơn について, hay dùng khi trao đổi vấn đề, viết báo cáo hoặc mô tả lĩnh vực nghiên cứu.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

関: mối liên quan tới chủ đề.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dùng に関して nối trực tiếp danh từ: 環境に関する本. Có thể dùng に関しての nhưng ít gọn hơn.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có câu hỏi liên quan đến hợp đồng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đang thu thập tài liệu về giao thông.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã nhận được hướng dẫn chi tiết liên quan đến đợt tuyển người.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: この問題__、後で説明します。

Câu 2

Chọn: 教育(に関して/に関する)研究.

Câu 3

Dịch: Tôi đã đọc một bài báo liên quan đến năng lượng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜に関して/〜に関する」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜に関して/〜に関する

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.