1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 集
集
HÁN TỰ · 漢字

集【TẬP】

Âm Hán-Việt: TẬP
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「集」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 集

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「集」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phần giải thích quá dài khiến tôi không tập trung được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giờ tập trung là bảy giờ nhỉ?

Thực thể phân tích:っけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đang thu thập tài liệu về giao thông.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã nhận được hướng dẫn chi tiết liên quan đến đợt tuyển người.