1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 届
届
HÁN TỰ · 漢字

届【GIỚI】

Âm Hán-Việt: GIỚI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「届」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 届

3 nodes · 4 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「届」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã nhận được hướng dẫn chi tiết liên quan đến đợt tuyển người.

Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょさえ分かれば、届けられる。

🇻🇳 Chỉ cần biết địa chỉ là có thể giao đến.

Thực thể phân tích:住所(じゅうしょ)さえ