1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜のでしょうか
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜のでしょうか

Ý nghĩa cốt lõi

★ …chăng; hỏi hoặc băn khoăn một cách gián tiếp.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + のでしょうか`; `Nな/Naな + のでしょうか`。 Ví dụ: 休みなのでしょうか、便利なのでしょうか.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Kết hợp の giải thích với でしょうか để hỏi nhẹ hoặc tự băn khoăn. Thường dùng trong trình bày, câu hỏi cần suy xét.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Hỏi kèm suy nghĩ, để ngỏ câu trả lời.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không phải cứ thêm mẫu là mọi câu hỏi trở nên phù hợp; なぜ~のでしょうか vẫn có thể nghe truy vấn lý do.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì sao phương pháp này lại cần thiết vậy?

Câu ví dụ thực chiến
どうすれば予約よやくできるのでしょうか。

🇻🇳 Tôi nên làm thế nào để đặt chỗ được ạ?

Thực thể phân tích:予約(よやく)のでしょうか
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không biết vì sao tàu đã dừng lại nhỉ? Người nói hỏi nguyên do một cách mềm mại.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: この資料は正しい__。

Câu 2

Sửa: 明日は休みのでしょうか。

Câu 3

Dịch: Anh ấy đang ở đâu vậy nhỉ?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜のでしょうか」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜のでしょうか

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.