1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 車
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

車

【くるま】Hán-Việt: xa

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

ô tô

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「車」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi đi xe đạp thay cho ô tô.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có lẽ tàu đang bị trễ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi phải đi ngay thôi, nếu không sẽ lỡ tàu.

Câu ví dụ thực chiến
今日は自転車くるまで行かない。なぜなら、雨だからだ。

🇻🇳 Hôm nay tôi không đi xe đạp vì trời mưa.

Thực thể phân tích:車(くるま)なぜなら
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với đi bộ, đi xe đạp nhanh hơn nhiều.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「車」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 車

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.