TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
車
【くるま】Hán-Việt: xa
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
ô tô
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「車」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Hôm nay tôi đi xe đạp thay cho ô tô.
Câu ví dụ thực chiến
Có lẽ tàu đang bị trễ.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi phải đi ngay thôi, nếu không sẽ lỡ tàu.
Câu ví dụ thực chiến
Hôm nay tôi không đi xe đạp vì trời mưa.
Mạng lưới Tri thức của 「車」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 車
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.