1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 電車
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

電車

【でんしゃ】Hán-Việt: điện · xa

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

tàu điện

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「電車」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có lẽ tàu đang bị trễ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi phải đi ngay thôi, nếu không sẽ lỡ tàu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù đi tàu hay xe buýt cũng cần đặt chỗ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không biết vì sao tàu đã dừng lại nhỉ? Người nói hỏi nguyên do một cách mềm mại.

Câu ví dụ thực chiến
この雪ゆきでは、電車でんしゃが遅れてもしかたがない。

🇻🇳 Tuyết thế này thì tàu có trễ cũng đành chịu.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「電車」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 電車

12 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.