TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
電車
【でんしゃ】Hán-Việt: điện · xa
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
tàu điện
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「電車」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Có lẽ tàu đang bị trễ.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi phải đi ngay thôi, nếu không sẽ lỡ tàu.
Câu ví dụ thực chiến
Dù đi tàu hay xe buýt cũng cần đặt chỗ.
Câu ví dụ thực chiến
Không biết vì sao tàu đã dừng lại nhỉ? Người nói hỏi nguyên do một cách mềm mại.
Mạng lưới Tri thức của 「電車」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 電車
12 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.