1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 一体
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

一体

Cách đọc: いったい

Ý nghĩa cốt lõi

★ Rốt cuộc; thế quái nào… trong câu hỏi nhấn mạnh.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`一体 + từ nghi vấn + câu hỏi`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Biểu lộ ngạc nhiên, không hiểu, đôi khi bực bội. Trong văn lịch sự vẫn có thể dùng nhưng cần chọn giọng.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Câu hỏi kèm ngạc nhiên.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không phải mọi câu hỏi đều cần 一体; thêm vào có thể khiến lời hỏi nghe chất vấn.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
一体いったいどこで財布さいふをなくしたのだろう。

🇻🇳 Rốt cuộc tôi đã đánh mất ví ở đâu nhỉ?

Câu ví dụ thực chiến
この音は一体いったい何ですか。

🇻🇳 Âm thanh này rốt cuộc là gì vậy?

Thực thể phân tích:一体(いったい)体(からだ)
Câu ví dụ thực chiến
一体いったい、何があったんですか。

🇻🇳 Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy? Người nói rất muốn biết nguyên nhân.

Thực thể phân tích:一体(いったい)体(からだ)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 彼は__何を考えているのだろう。

Câu 2

So với 何ですか, 一体何ですか có trung tính hơn không?

Câu 3

Dịch: Rốt cuộc ai đã làm việc này?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「一体」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 一体

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.