1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 何
何
HÁN TỰ · 漢字

何【HÀ】

Âm Hán-Việt: HÀ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「何」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 何

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「何」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
この欄には何を書けばいいですか。

🇻🇳 Tôi nên viết gì vào ô này?

Thực thể phân tích:にはばいい
Câu ví dụ thực chiến
この音は一体いったい何ですか。

🇻🇳 Âm thanh này rốt cuộc là gì vậy?

Thực thể phân tích:一体(いったい)体(からだ)
Câu ví dụ thực chiến
一体いったい、何があったんですか。

🇻🇳 Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy? Người nói rất muốn biết nguyên nhân.

Thực thể phân tích:一体(いったい)体(からだ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng ta uống trà nóng hay gì đó nhé.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi nghĩ anh ấy là nhà nghiên cứu hay nghề gì tương tự.