1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 体
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

体

【からだ】Hán-Việt: thể

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

cơ thể

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「体」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
一体いったいどこで財布さいふをなくしたのだろう。

🇻🇳 Rốt cuộc tôi đã đánh mất ví ở đâu nhỉ?

Câu ví dụ thực chiến
この音は一体いったい何ですか。

🇻🇳 Âm thanh này rốt cuộc là gì vậy?

Thực thể phân tích:一体(いったい)体(からだ)
Câu ví dụ thực chiến
一体いったい、何があったんですか。

🇻🇳 Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy? Người nói rất muốn biết nguyên nhân.

Thực thể phân tích:一体(いったい)体(からだ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Càng lớn tuổi, thể lực của tôi càng giảm dần.

Câu ví dụ thực chiến
具体的ぐたいてきな例れいを挙げてください。

🇻🇳 Hãy đưa ra ví dụ cụ thể.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「体」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 体

9 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.