TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
体
【からだ】Hán-Việt: thể
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
cơ thể
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「体」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Rốt cuộc tôi đã đánh mất ví ở đâu nhỉ?
Câu ví dụ thực chiến
Âm thanh này rốt cuộc là gì vậy?
Câu ví dụ thực chiến
Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy? Người nói rất muốn biết nguyên nhân.
Câu ví dụ thực chiến
Càng lớn tuổi, thể lực của tôi càng giảm dần.
Mạng lưới Tri thức của 「体」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 体
9 nodes · 9 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.