1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜一方だ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜一方だ

Cách đọc: いっぽうだ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cứ ngày càng… theo một chiều.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + 一方だ`。 Thường là động từ biến đổi: 増える、減る、悪くなる.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Xu hướng tiếp tục theo một hướng; thường tiêu cực nhưng có thể nói phát triển tích cực.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Mũi tên đi một chiều.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không đồng nhất với 一方で là mặt khác. Sai: 高い一方だ; nên dùng 高くなる一方だ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dân số ngôi làng này cứ giảm mãi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Kỳ vọng vào sản phẩm mới ngày càng tăng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giá cả cứ tiếp tục tăng, chưa thấy chiều hướng giảm.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 残業が増える__。

Câu 2

Sửa: 物価は高い一方だ。

Câu 3

Dịch: Tình hình cứ xấu đi.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜一方だ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜一方だ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.