MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜一方だ
Cách đọc: いっぽうだ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cứ ngày càng… theo một chiều.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書 + 一方だ`。 Thường là động từ biến đổi: 増える、減る、悪くなる.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Xu hướng tiếp tục theo một hướng; thường tiêu cực nhưng có thể nói phát triển tích cực.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Mũi tên đi một chiều.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không đồng nhất với 一方で là mặt khác. Sai: 高い一方だ; nên dùng 高くなる一方だ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Dân số ngôi làng này cứ giảm mãi.
Câu ví dụ thực chiến
Kỳ vọng vào sản phẩm mới ngày càng tăng.
Câu ví dụ thực chiến
Giá cả cứ tiếp tục tăng, chưa thấy chiều hướng giảm.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 残業が増える__。
Đáp án đúng:一方だ — làm thêm giờ cứ tăng.
Câu 2
Sửa: 物価は高い一方だ。
Đáp án đúng:物価は高くなる一方だ。— cần động từ chỉ thay đổi.
Câu 3
Dịch: Tình hình cứ xấu đi.
Đáp án đúng:状況は悪くなる一方だ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜一方だ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜一方だ
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.