1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 人口
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

人口

【じんこう】Hán-Việt: nhân · khẩu

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

dân số

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「人口」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dân số ngôi làng này cứ giảm mãi.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「人口」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 人口

5 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.