1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 容
容
HÁN TỰ · 漢字

容【DUNG】

Âm Hán-Việt: DUNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「容」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 容

4 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「容」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
読んだことは読んだが、内容ないようはよく覚えていないている。

🇻🇳 Đọc thì tôi có đọc rồi, nhưng không nhớ rõ nội dung.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy kiểm tra nội dung rồi mới ký.