〜上で
Cách đọc: うえで
Ý nghĩa cốt lõi
★ Sau khi… rồi; trong việc/khi xét…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vた/Nの + 上で` chỉ trình tự; `V辞書 + 上で` chỉ phương diện thực hiện; `Nの上で` có thể chỉ phương diện.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Vた đặt bước chuẩn bị cần hoàn tất trước quyết định/hành động sau. V辞書 nêu điều quan trọng khi làm một việc.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Trình tự nhìn Vた; phương diện nhìn V辞書.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Phân biệt thể: 調べた上で quyết định sau khi xem xét; 働く上で điều cần thiết trong công việc.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Hãy kiểm tra nội dung rồi mới ký.
Khi sống ở nước ngoài, ngôn ngữ rất quan trọng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Chia 相談する: 家族と__上で、決めます。
Câu 生活する上で必要だ có nói đã sống xong không?
Dịch: Hãy hiểu rõ rồi trả lời. Dùng 理解する.
Mạng lưới Tri thức của 「〜上で」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜上で
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.