1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 確認
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

確認

【かくにん】Hán-Việt: xác · nhận

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

xác nhận

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「確認」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vậy thì, tôi sẽ xác nhận lịch hôm nay.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Việc đó đã được kiểm tra rồi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi phải xác nhận với giáo viên trước rồi mới trả lời được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy kiểm tra nội dung rồi mới ký.

Câu ví dụ thực chiến
データが消えて、確認かくにんのしようがない。

🇻🇳 Dữ liệu mất rồi nên không có cách xác minh.

Thực thể phân tích:確認(かくにん)ようがない

🪐Mạng lưới Tri thức của 「確認」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 確認

9 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.