TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
確認
【かくにん】Hán-Việt: xác · nhận
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
xác nhận
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「確認」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Vậy thì, tôi sẽ xác nhận lịch hôm nay.
Câu ví dụ thực chiến
Việc đó đã được kiểm tra rồi.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi phải xác nhận với giáo viên trước rồi mới trả lời được.
Câu ví dụ thực chiến
Hãy kiểm tra nội dung rồi mới ký.
Mạng lưới Tri thức của 「確認」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 確認
9 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.