MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜こと
Ý nghĩa cốt lõi
★ Phải…; không được… trong chỉ dẫn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書 + こと`; `Vない + こと` ở cuối câu.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Văn viết ngắn gọn trong nội quy, đề thi hoặc thông báo. Trọng tâm là yêu cầu chung phải tuân thủ.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nội quy chốt bằng こと.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác こと danh từ hóa trong 読むことが好き. Không tự thêm だ nếu muốn giữ kiểu nội quy này.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 名前を必ず書く__。
Đáp án đúng:こと — yêu cầu nhất thiết ghi tên.
Câu 2
Chuyển sang nội quy: 携帯電話を使わないでください。
Đáp án đúng:携帯電話を使わないこと。
Câu 3
Dịch theo kiểu nội quy: Nộp bài tập trước thứ hai.
Đáp án đúng:月曜日までに宿題を出すこと。
Mạng lưới Tri thức của 「〜こと」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜こと
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.