1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 住所
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

住所

【じゅうしょ】Hán-Việt: trú · sở

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

địa chỉ

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「住所」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょを間違えたので、書き直した。

🇻🇳 Vì viết sai địa chỉ, tôi đã viết lại.

Thực thể phân tích:住所(じゅうしょ)
Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょさえ分かれば、届けられる。

🇻🇳 Chỉ cần biết địa chỉ là có thể giao đến.

Thực thể phân tích:住所(じゅうしょ)さえ
Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょが分からないので、送りようがない。

🇻🇳 Không biết địa chỉ nên không có cách gửi.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「住所」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 住所

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.