〜さえ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Ngay cả; đến cả…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + さえ`; `Nに/で + さえ`; `V-stem + さえする`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu trường hợp cực đoan hoặc tối thiểu để nhấn mức độ; hay xuất hiện trong câu phủ định nhưng không bắt buộc.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Đến cả điều này mà cũng…
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Thường thay が/を, giữ に/で khi cần: 子供にさえ分かる. Không nhầm với さえ~ば chỉ điều kiện đủ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi bận đến mức ngay cả thời gian uống nước cũng không có.
Bài này đến trẻ em cũng hiểu.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 彼は自分の電話番号__覚えていない。
子供にさえ分かる có thể bỏ に để giữ nguyên quan hệ hiểu được không?
Dịch: Tôi thậm chí đã quên tên anh ấy.
Mạng lưới Tri thức của 「〜さえ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜さえ
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.