1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 走
走
HÁN TỰ · 漢字

走【TẨU】

Âm Hán-Việt: TẨU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「走」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 走

4 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「走」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
最後さいごまで走り切った自分じぶんを褒めたい。

🇻🇳 Tôi muốn khen bản thân vì đã chạy đến hết.

Thực thể phân tích:最後(さいご)自分(じぶん)
Câu ví dụ thực chiến
最後さいごまで走り切った。

🇻🇳 Tôi đã chạy đến tận cùng, hoàn thành toàn bộ quãng đường.

Thực thể phân tích:最後(さいご)
Câu ví dụ thực chiến
廊下では走らないこと。

🇻🇳 Không được chạy ở hành lang.

Thực thể phân tích:こと