1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 下
下
HÁN TỰ · 漢字

下【HẠ】

Âm Hán-Việt: HẠ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「下」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 下

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「下」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không nên đổ lỗi thất bại cho cấp dưới.

Câu ví dụ thực chiến
廊下では走らないこと。

🇻🇳 Không được chạy ở hành lang.

Thực thể phân tích:こと
Câu ví dụ thực chiến
暗くなるにつれて、気温きおんも下がった。

🇻🇳 Trời càng tối thì nhiệt độ cũng giảm.

Thực thể phân tích:につれて気温(きおん)
Câu ví dụ thực chiến
メールを送ったつもりだったが、下書きに残っていたている。

🇻🇳 Tôi tưởng đã gửi thư nhưng nó vẫn ở bản nháp.