1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 自分
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

自分

【じぶん】Hán-Việt: tự · phân

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

bản thân

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「自分」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
最後さいごまで走り切った自分じぶんを褒めたい。

🇻🇳 Tôi muốn khen bản thân vì đã chạy đến hết.

Thực thể phân tích:最後(さいご)自分(じぶん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bản thân cũng hay muộn mà lại khắt khe với người khác.

Câu ví dụ thực chiến
たとえ反対はんたいされても、自分じぶんで決めたい。

🇻🇳 Dù bị phản đối, tôi vẫn muốn tự quyết định.

Thực thể phân tích:反対(はんたい)自分(じぶん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy giữ và trình bày ý kiến của mình đến cùng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã kiên trì giữ và nói ý kiến của mình đến tận cuối.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「自分」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 自分

9 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.