1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 辞
辞
HÁN TỰ · 漢字

辞【TỪ】

Âm Hán-Việt: TỪ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「辞」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 辞

4 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「辞」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
彼が辞めるなんて、信じられない。

🇻🇳 Không thể tin nổi chuyện anh ấy nghỉ việc.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
分からなければ、辞書じしょで調べてごらん。

🇻🇳 Nếu chưa hiểu, em thử tra từ điển xem.

Thực thể phân tích:辞書(じしょ)てごらん