1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 信
信
HÁN TỰ · 漢字

信【TÍN】

Âm Hán-Việt: TÍN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「信」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 信

12 nodes · 22 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「信」 (5)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
練習れんしゅうすればするほど、自信じしんがつく。

🇻🇳 Càng luyện tập, tôi càng tự tin.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Lời giải thích đó thật khó tin.

Thực thể phân tích:説明(せつめい)がたい
Câu ví dụ thực chiến
これは信じがたい話だ。

🇻🇳 Đây là một câu chuyện khó mà tin được.

Thực thể phân tích:がたい
Câu ví dụ thực chiến
信じられないほど、美しい景色けしきだった。

🇻🇳 Đó là phong cảnh đẹp đến mức khó tin.

Thực thể phân tích:ほど景色(けしき)
Câu ví dụ thực chiến
彼が辞めるなんて、信じられない。

🇻🇳 Không thể tin nổi chuyện anh ấy nghỉ việc.

Thực thể phân tích: