1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 彼
彼
HÁN TỰ · 漢字

彼【BỈ】

Âm Hán-Việt: BỈ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「彼」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 彼

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「彼」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên tài liệu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn giải thích giỏi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi nghĩ anh ấy là nhà nghiên cứu hay nghề gì tương tự.