1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 調
調
HÁN TỰ · 漢字

調【ĐIỀU】

Âm Hán-Việt: ĐIỀU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「調」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 調

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「調」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
いくら調べても、その言葉ことばが見つからない。

🇻🇳 Dù tra cứu bao nhiêu tôi cũng không tìm thấy từ đó.

Thực thể phân tích:言葉(ことば)
Câu ví dụ thực chiến
調べた結果けっか、入力ミスだと分かった。

🇻🇳 Sau khi kiểm tra, tôi biết đó là lỗi nhập dữ liệu.

Thực thể phân tích:結果(けっか)結果(けっか)
Câu ví dụ thực chiến
分からなければ、辞書じしょで調べてごらん。

🇻🇳 Nếu chưa hiểu, em thử tra từ điển xem.

Thực thể phân tích:辞書(じしょ)てごらん