1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 驚
驚
HÁN TỰ · 漢字

驚【KINH】

Âm Hán-Việt: KINH
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「驚」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 驚

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「驚」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì quá ngạc nhiên, tôi không thốt nên lời.

Câu ví dụ thực chiến
声こえが出ないほど驚いた。

🇻🇳 Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.

Thực thể phân tích:声(こえ)ほど