1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜あまり
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜あまり

Ý nghĩa cốt lõi

★ Vì quá… nên xảy ra một kết quả.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書/Vた + あまり`; `Nの/Naな + あまり`。 Với Aい, thường chuyển thành danh từ: うれしさのあまり.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Cảm xúc hoặc hành động vượt mức dẫn tới kết quả ngoài dự tính; thường dùng trong kể chuyện.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Quá mức → phát sinh kết quả.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không ghép `うれしいあまり`. `あまり~ない` lại nghĩa là không… lắm.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì quá ngạc nhiên, tôi không thốt nên lời.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mải vui vì đỗ, tôi quên báo cho gia đình.

Câu ví dụ thực chiến
悔しさのあまり、机つくえをたたいてしまった。

🇻🇳 Vì quá ấm ức, tôi đã lỡ đập tay xuống bàn.

Thực thể phân tích:あまり机(つくえ)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền trợ từ: 緊張__あまり、手が震えた。

Câu 2

Sửa: うれしいあまり、泣いた。

Câu 3

Dịch: Vì quá lo lắng, tôi không ngủ được. Dùng 心配.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜あまり」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜あまり

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.