1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 声
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

声

【こえ】Hán-Việt: thanh

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

giọng nói

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「声」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì quá ngạc nhiên, tôi không thốt nên lời.

Câu ví dụ thực chiến
声こえが出ないほど驚いた。

🇻🇳 Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.

Thực thể phân tích:声(こえ)ほど
Câu ví dụ thực chiến
声こえが聞こえないくらい、周りがうるさい。

🇻🇳 Xung quanh ồn đến mức không nghe được giọng nói.

Thực thể phân tích:声(こえ)
Câu ví dụ thực chiến
後ろうしろの人にも聞こえるように、大きな声こえで話した。

🇻🇳 Tôi nói to để cả người phía sau nghe được.

Thực thể phân tích:後ろ(うしろ)ように声(こえ)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「声」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 声

7 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.