1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 猫が箱の中に飛び込んだ。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

猫が箱の中に飛び込んだ。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Con mèo nhảy vào trong hộp.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
猫が箱はこの中に飛び込んだ。

🇻🇳 Con mèo nhảy vào trong hộp.

Thực thể phân tích:箱(はこ)中

📖 Từ vựng cốt lõi (1)

🔗 Trợ từ trong câu (2)

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (5 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 猫が箱の中に飛び込んだ。...

8 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.