MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜込む
Cách đọc: こむ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Vào sâu; làm tập trung, lâu hoặc tới trạng thái sâu.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + 込む` → 飛び込む、考え込む、冷え込む.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Động từ ghép có nghĩa tùy từ: chuyển động vào trong, tập trung kéo dài hoặc tăng mức độ trạng thái.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Đi vào sâu, theo nghĩa đen hoặc bóng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không suy nghĩa máy móc là làm lâu cho mọi từ. Học từng tổ hợp; 申し込む là đăng ký.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Ghép 座る ở quá khứ: 疲れて道に__。
Đáp án đúng:座り込んだ — mệt quá ngồi bệt xuống đường.
Câu 2
Câu 今夜は冷え込む nghĩa là vào trong nhà hay trở lạnh rõ rệt?
Đáp án đúng:Trở lạnh rõ rệt; 込む nhấn mức độ của 冷える.
Câu 3
Dịch: Anh ấy lao lên tàu. Dùng 乗る.
Đáp án đúng:彼は電車に乗り込んだ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜込む」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜込む
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.