1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜込む
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜込む

Cách đọc: こむ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Vào sâu; làm tập trung, lâu hoặc tới trạng thái sâu.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + 込む` → 飛び込む、考え込む、冷え込む.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Động từ ghép có nghĩa tùy từ: chuyển động vào trong, tập trung kéo dài hoặc tăng mức độ trạng thái.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Đi vào sâu, theo nghĩa đen hoặc bóng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không suy nghĩa máy móc là làm lâu cho mọi từ. Học từng tổ hợp; 申し込む là đăng ký.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
猫が箱はこの中に飛び込んだ。

🇻🇳 Con mèo nhảy vào trong hộp.

Thực thể phân tích:箱(はこ)中
Câu ví dụ thực chiến
彼は質問しつもんを聞いて、考え込んだ。

🇻🇳 Nghe câu hỏi, anh ấy chìm vào suy nghĩ.

Thực thể phân tích:質問(しつもん)
Câu ví dụ thực chiến
寒いので、部屋へやに駆け込んだ。

🇻🇳 Vì lạnh nên tôi chạy ào vào phòng.

Thực thể phân tích:部屋(へや)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép 座る ở quá khứ: 疲れて道に__。

Câu 2

Câu 今夜は冷え込む nghĩa là vào trong nhà hay trở lạnh rõ rệt?

Câu 3

Dịch: Anh ấy lao lên tàu. Dùng 乗る.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜込む」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜込む

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.