〜中
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đang trong…; suốt/khắp…; trong thời hạn…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N活動 + 中(ちゅう)`; `thời gian/phạm vi + 中(じゅう)`; `thời hạn + 中に`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
会議中: đang họp; 一日中: suốt ngày; 今日中に: trước khi hôm nay kết thúc. Cách đọc phụ thuộc từ ghép.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
ちゅう trong hoạt động; じゅう bao trùm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không suy ra cách đọc chỉ từ nghĩa: 午前中(ごぜんちゅう), 今日中(きょうじゅう) cần học riêng.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bây giờ đang trong giờ học nên tôi sẽ gọi sau.
Hãy gửi tài liệu này trong hôm nay.
Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Đọc hai từ: 会議中/世界中.
Chọn nghĩa 今日中に: A. suốt hôm nay; B. trước hết hôm nay.
Dịch: Hôm qua trời mưa suốt cả ngày.
Mạng lưới Tri thức của 「〜中」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜中
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.