1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 地図を見れば、迷わなかったのに。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

地図を見れば、迷わなかったのに。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Giá mà xem bản đồ thì đã không bị lạc.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを見れば、迷わなかったのに。

🇻🇳 Giá mà xem bản đồ thì đã không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)

📖 Từ vựng cốt lõi (1)

🔗 Trợ từ trong câu (2)

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 地図を見れば、迷わなかったのに。...

7 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.