1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 迷
迷
HÁN TỰ · 漢字

迷【MÊ】

Âm Hán-Việt: MÊ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「迷」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 迷

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「迷」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
迷ったら、受付うけつけで聞けばいいですよ。

🇻🇳 Nếu phân vân, bạn cứ hỏi ở quầy tiếp tân là được.

Thực thể phân tích:受付(うけつけ)ばいい
Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを見れば、迷わなかったのに。

🇻🇳 Giá mà xem bản đồ thì đã không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)
Câu ví dụ thực chiến
迷ったが、結局けっきょくいつもの店みせに入った。

🇻🇳 Tôi phân vân nhưng cuối cùng vào quán quen.

Thực thể phân tích:結局(けっきょく)店(みせ)
Câu ví dụ thực chiến
いろいろ迷ったが、結局けっきょく何も買わなかった。

🇻🇳 Tôi đã phân vân đủ điều, nhưng cuối cùng chẳng mua gì.

Thực thể phân tích:結局(けっきょく)
Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを送ってくれたおかげで、迷わずに着いた。

🇻🇳 Nhờ bạn gửi bản đồ, tôi đến nơi mà không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)おかげでずに