1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 見
見7 nét
HÁN TỰ · 漢字

見【KIẾN】

Âm Hán-Việt: KIẾN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:見Bộ Kiến
Thành phần:
見
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「見」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 見

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「見」 (5)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
二人は黙って見つめ合った。

🇻🇳 Hai người lặng lẽ nhìn nhau.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを見れば、迷わなかったのに。

🇻🇳 Giá mà xem bản đồ thì đã không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chợt nhìn ra cửa sổ, tôi thấy cầu vồng.

Câu ví dụ thực chiến
祖父ちちは病気びょうきがちなので、よく様子を見に行く。

🇻🇳 Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.

Thực thể phân tích:父(ちち)病気(びょうき)がち