1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 忘れてはいけないから、予定をメモ...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

忘れてはいけないから、予定をメモした。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Tôi ghi lại lịch để khỏi quên.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
忘れてはいけないから、予定よていをメモした。

🇻🇳 Tôi ghi lại lịch để khỏi quên.

Thực thể phân tích:予定(よてい)

🔗 Trợ từ trong câu (2)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (3 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 忘れてはいけないから、予定をメモした...

6 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.