1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜てはいけないから/〜といけないから
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜てはいけないから/〜といけないから

Ý nghĩa cốt lõi

★ Đề phòng… sẽ không ổn nên…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vて + はいけないから`; `V辞書 + といけないから`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Dự liệu kết quả xấu rồi thực hiện biện pháp phòng ngừa; không nhất thiết là cấm ai làm gì.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Nếu điều xấu xảy ra thì không ổn.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`忘れてはいけないからメモする` là ghi để khỏi quên; phân biệt lệnh cấm trực tiếp như 入ってはいけない.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
忘れてはいけないから、予定よていをメモした。

🇻🇳 Tôi ghi lại lịch để khỏi quên.

Thực thể phân tích:予定(よてい)
Câu ví dụ thực chiến
道みちに迷うまようといけないから、地図ちずを持っていく。

🇻🇳 Tôi mang bản đồ đề phòng bị lạc.

Câu ví dụ thực chiến
遅れてはいけないから、早めはやめに出よう。

🇻🇳 Để tránh đến muộn, chúng ta hãy xuất phát sớm một chút.

Thực thể phân tích:早め(はやめ)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 遅れる__いけないから、早めに出よう。

Câu 2

雨が降るといけないから傘を持つ có đang cấm trời mưa không?

Câu 3

Dịch: Tôi để tệp ở hai nơi để tránh bị mất. Dùng 消える.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜てはいけないから/〜といけないから」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜てはいけないから/〜といけないから

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.