1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 予定
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

予定

【よてい】Hán-Việt: dự · định

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

kế hoạch

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「予定」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công trình đang hơi chậm so với kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vậy thì, tôi sẽ xác nhận lịch hôm nay.

Câu ví dụ thực chiến
忘れてはいけないから、予定よていをメモした。

🇻🇳 Tôi ghi lại lịch để khỏi quên.

Thực thể phân tích:予定(よてい)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay nóng nhỉ. À mà, bạn đã quyết định lịch ngày mai chưa?

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tàu đến đúng kế hoạch.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「予定」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 予定

10 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.