1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 忘
忘
HÁN TỰ · 漢字

忘【VONG】

Âm Hán-Việt: VONG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「忘」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 忘

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「忘」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mải vui vì đỗ, tôi quên báo cho gia đình.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên tài liệu.

Câu ví dụ thực chiến
この旅は忘れがたい思い出になった。

🇻🇳 Chuyến đi này trở thành kỷ niệm khó quên.

Thực thể phân tích:がたい
Câu ví dụ thực chiến
この日のことは決して忘れませんます。

🇻🇳 Tôi nhất định không bao giờ quên ngày này.

Thực thể phân tích:ことません(ます)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi nhất định sẽ không bao giờ quên lời hứa này.

Thực thể phân tích:約束(やくそく)ません(ます)