1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 古い機械がついに動かなくなった。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

古い機械がついに動かなくなった。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Cuối cùng chiếc máy cũ cũng ngừng hoạt động.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
古い機械きかいがついに動かなくなった。

🇻🇳 Cuối cùng chiếc máy cũ cũng ngừng hoạt động.

Thực thể phân tích:機械(きかい)ついについ

📖 Từ vựng cốt lõi (1)

🔗 Trợ từ trong câu (2)

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 古い機械がついに動かなくなった。...

7 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.